Bột gừng

Bột gừng

Mã sản phẩm: BO4325
Tình trạng: 2-3 Ngày
Liên hệ

Bột gừng

- +

Bột gừng Việt Nam

Quy cách:

  • Loại: Bột gừng nguyên chất (ground ginger), bột gừng hữu cơ, bột gừng cao gingerol (tinh chế); màu vàng nhạt tự nhiên, bột mịn, thơm cay đặc trưng.
  • Chất lượng: Độ ẩm ≤10%, hàm lượng gingerol ≥1-5% (tùy loại), tro ≤0.3%, pH 5-7, không gluten, không GMO; đạt tiêu chuẩn xuất khẩu cao cấp.

Sản xuất:

  • Nguyên liệu từ gừng tươi trồng chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc (Yên Bái, Thanh Hóa, Nghệ An, Cao Bằng) và một phần Tây Nguyên.
  • Quy trình: Rửa → gọt vỏ → cắt lát → sấy khô → nghiền mịn → sàng lọc → đóng gói tại nhà máy hiện đại đạt chuẩn quốc tế.

Công dụng (ẩm thực & y tế):

  • Ẩm thực: Gia vị cho bánh quy gừng, trà gừng, món nướng, cà ri, nước sốt; tạo vị cay ấm đặc trưng.
  • Y tế: Giàu gingerol và shogaol; hỗ trợ tiêu hóa, giảm buồn nôn, chống cảm lạnh, kháng viêm, giảm đau cơ và khớp, tăng cường miễn dịch.

Ứng dụng trong các ngành khác:

  • Thực phẩm công nghiệp: Hương liệu tự nhiên cho bánh kẹo, nước giải khát, trà túi lọc, gia vị bột, thực phẩm chức năng.
  • Dược phẩm & thực phẩm chức năng: Chiết xuất gingerol cao làm viên nang giảm đau, thuốc chống buồn nôn (say tàu xe), hỗ trợ tiêu hóa và miễn dịch.
  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân: Thành phần trong kem massage làm ấm, gel giảm cellulite, dầu gội chống rụng tóc, xà phòng gừng (kháng khuẩn, kích thích tuần hoàn).
  • Công nghiệp khác: Chất tạo hương tự nhiên cho nến thơm, tinh dầu xông phòng; nghiên cứu làm chất bảo quản thực phẩm tự nhiên.

Đóng gói:

  • Bao PP 25-50 kg (có lớp lót PE chống ẩm).
  • Bao Jumbo 500-800 kg.
  • Túi giấy kraft đa lớp 25 kg (cho thị trường châu Âu, Mỹ, Nhật).
  • Tùy chỉnh: Bao in thương hiệu riêng, hũ nhỏ cho bán lẻ.

Số lượng trên 1 cont 20ft:

  • Container thường (dry): Khoảng 22-25 tấn (tùy loại bao và cách xếp pallet).

Certificates:

  • Bắt buộc: Certificate of Analysis (COA) với hàm lượng gingerol, Health Certificate, Certificate of Quality.
  • Thường có: HACCP, ISO 22000, Halal, Kosher, USDA Organic (nếu hữu cơ), FSSC 22000; Certificate of Origin (C/O) nếu cần ưu đãi thuế quan; chứng nhận Non-GMO, gingerol content và kiểm tra vi sinh, kim loại nặng theo yêu cầu thị trường (EU, Mỹ, Nhật, Hàn).