CAM/QUÝT ĐÔNG LẠNH TÉP IQF VIỆT NAM
-
Quy trình sản xuất IQF ngắn gọn
- Thu hoạch cam/quýt đủ màu, Brix 11-14° (Valencia, Hamlin, Mandarin King, Murcott)
- Rửa → bóc vỏ & tách múi bằng tay/máy → bỏ hạt & màng
- Ngâm syrup nhẹ + acid citric/ascorbic (Brix cuối 14-18°)
- Cấp đông nhanh IQF -38°C đến -40°C (lõi ≤ -18°C trong <12 phút)
- Phân loại, kiểm kim loại → đóng gói
-
Các giống chính xuất khẩu
- Cam Valencia: nhiều nước, vị cam cổ điển
- Cam Hamlin: mùa sớm, màu đẹp
- Quýt Mandarin King / Murcott / Afourer: ngọt, dễ bóc, dòng cao cấp
- Giống quýt hiện chiếm >60% đơn hàng IQF
-
Kích cỡ phổ biến
- Múi nguyên (phổ biến nhất)
- Nửa múi
- Cắt khối 10×10 mm (dùng cho ngành đồ uống)
-
Công dụng
- Nhà máy nước ép, NFC, cô đặc
- Kem, sorbet, sữa chua, salad trái cây
- Bánh kẹo, topping tráng miệng
-
Đóng gói
- Tiêu chuẩn: túi PE 1-2 kg → thùng 10 kg net
- Bán lẻ: túi 400 g / 500 g / 1 kg
- Bulk: thùng 10-20 kg hoặc octabin 500-800 kg
- Nhãn riêng + chứng từ FDA/Halal/BRC
-
Tải trọng cont 40ft RF
- 20-22 tấn (có pallet)
- Tối đa 25-26 tấn (không pallet)
-
Bảo quản
- ≤ -18°C, hạn dùng 24 tháng
-
Ưu điểm vượt trội
- Giữ 95-98% màu, mùi, vitamin C như tươi
- Cung cấp quanh năm (mùa cam quýt dài nhất châu Á)
- Rẻ hơn Tây Ban Nha, Ma-rốc, Ai Cập 20-30%
- Dùng ngay, không vỏ thừa, không lãng phí
- Không phẩm màu, không chất bảo quản
-
Mùa vụ (liên tục 12 tháng)
- Đồng Bằng Sông Cửu Long: tháng 11 → tháng 5 (chính vụ T1-T4)
- Miền Bắc (Hà Giang, Tuyên Quang, Hòa Bình): tháng 9 → tháng 2
- Miền Trung (Quảng Ngãi, Nghệ An): tháng 4 → tháng 9 → Cung cấp ổn định quanh năm
-
Chứng nhận cần thiết Bắt buộc chung
- Phytosanitary Certificate
- Health Certificate
- HACCP hoặc BRC/ISO 22000
- C/O (Form E, AK, CPTPP, EVFTA…)
Theo thị trường
- Mỹ: FDA Registration + Prior Notice
- EU: GlobalG.A.P + Health Certificate EU + MRL
- Nhật: JAS kiểm dịch
- Trung Quốc: GACC Registration
- Hàn Quốc: MFDS
- Trung Đông: Halal