Tinh bột khoai lang

Tinh bột khoai lang

Mã sản phẩm: TI9136
Tình trạng: 2-3 Ngày
Liên hệ

Tinh bột khoai lang

- +

Tinh bột khoai lang Việt Nam

Quy cách:

  • Loại: Tinh bột khoai lang vàng (native yellow sweet potato starch), tinh bột khoai lang tím (purple, giàu anthocyanin), tinh bột biến tính (modified starch); màu vàng nhạt hoặc tím tự nhiên, bột mịn, không vón cục.
  • Chất lượng: Độ ẩm ≤13%, độ trắng ≥90%, độ nhớt cao, tro ≤0.3%, pH 5-7, không gluten, không GMO; đạt tiêu chuẩn xuất khẩu cao cấp.

Sản xuất:

  • Nguyên liệu từ khoai lang trồng chủ yếu tại Đồng Bằng Sông Cửu Long (Vĩnh Long, Đồng Tháp), Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng) và một số tỉnh miền Bắc.
  • Quy trình: Rửa → gọt vỏ → nghiền ướt → tách bã → lắng lọc → tách protein → tinh chế → sấy khô → đóng gói tại nhà máy hiện đại đạt chuẩn quốc tế.

Công dụng (ẩm thực & y tế):

  • Ẩm thực: Làm đặc nước sốt, súp, bánh kẹo, chè, bánh cuốn; tạo màu vàng/tím tự nhiên, vị ngọt nhẹ, làm bột chiên giòn.
  • Y tế: Tá dược trong viên nén thuốc; giàu chất xơ, vitamin A, anthocyanin (tím); hỗ trợ tiêu hóa, kiểm soát đường huyết, cung cấp năng lượng cho người ăn kiêng.

Ứng dụng trong các ngành khác:

  • Thực phẩm công nghiệp: Chất làm đặc, tạo màu tự nhiên, ổn định trong bánh quy, kem, sữa chua, nước giải khát, mì sợi; sản xuất siro đường, snack màu.
  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân: Anthocyanin từ giống tím làm chất tạo màu tự nhiên cho son môi, kem dưỡng, mặt nạ (chống oxy hóa, làm sáng da).
  • Dược phẩm: Tá dược viên nén, viên nang; chiết xuất làm thực phẩm chức năng hỗ trợ mắt, miễn dịch, giảm cân.
  • Công nghiệp khác: Hồ sợi dệt may, chất kết dính giấy, keo dán sinh học; nguyên liệu nhựa phân hủy, màng bao bì thực phẩm.

Đóng gói:

  • Bao PP 25-50 kg (có lớp lót PE chống ẩm).
  • Bao Jumbo 500-800 kg.
  • Túi giấy kraft đa lớp 25 kg (cho thị trường châu Âu, Nhật Bản).
  • Tùy chỉnh: Bao in thương hiệu riêng.

Số lượng trên 1 cont 20ft:

  • Container thường (dry): Khoảng 23-26 tấn (tùy loại bao và cách xếp pallet).

Certificates:

  • Bắt buộc: Certificate of Analysis (COA), Health Certificate, Certificate of Quality.
  • Thường có: HACCP, ISO 22000, Halal, Kosher, FSSC 22000, Gluten-Free; Certificate of Origin (C/O) nếu cần ưu đãi thuế quan; chứng nhận Non-GMO, anthocyanin content và kiểm tra vi sinh theo yêu cầu thị trường (EU, Mỹ, Nhật, Hàn).