Tinh bột khoai tây Việt Nam
Quy cách:
- Loại: Tinh bột khoai tây nguyên chất (native potato starch), tinh bột biến tính (modified starch), pregelatinized starch; màu trắng tinh khiết, bột mịn, không vón cục.
- Chất lượng: Độ ẩm ≤8%, độ trắng ≥93%, độ nhớt cao, tro ≤0.3%, pH 5-7, không gluten, không GMO; đạt tiêu chuẩn xuất khẩu cao cấp.
Sản xuất:
- Nguyên liệu từ khoai tây trồng chủ yếu tại Đà Lạt - Lâm Đồng (đất đỏ bazan, khí hậu mát), một phần tại các tỉnh miền Bắc và Tây Nguyên.
- Quy trình: Rửa → gọt vỏ → nghiền ướt → tách bã → lắng lọc → tách protein → tinh chế → sấy khô → đóng gói tại nhà máy hiện đại đạt chuẩn quốc tế.
Công dụng (ẩm thực & y tế):
- Ẩm thực: Làm đặc nước sốt, súp kem, bánh mì, bánh kẹo, mì sợi; tạo độ giòn cho khoai tây chiên lát, vỏ bánh.
- Y tế: Tá dược trong viên nén thuốc (binder, disintegrant); cung cấp năng lượng cho bệnh nhân ăn kiêng gluten.
Ứng dụng trong các ngành khác:
- Thực phẩm công nghiệp: Chất làm đặc, ổn định, giữ nước cao trong xúc xích, thịt nguội, bánh quy, kem, sữa chua; thay thế gelatin trong sản phẩm chay.
- Dược phẩm: Tá dược chính trong sản xuất viên nén, viên nang, bột thuốc (độ nén tốt, tan nhanh).
- Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân: Thành phần làm đặc trong kem dưỡng, mặt nạ, bột phấn (tạo độ mịn, thấm dầu).
- Công nghiệp khác: Hồ sợi dệt may, chất kết dính giấy, keo dán, chất phủ bề mặt; nguyên liệu nhựa sinh học và màng bao bì phân hủy.
Đóng gói:
- Bao PP 25-50 kg (có lớp lót PE chống ẩm).
- Bao Jumbo 500-800 kg.
- Túi giấy kraft đa lớp 25 kg (cho thị trường châu Âu, Nhật Bản).
- Tùy chỉnh: Bao in thương hiệu riêng.
Số lượng trên 1 cont 20ft:
- Container thường (dry): Khoảng 23-26 tấn (tùy loại bao và cách xếp pallet).
Certificates:
- Bắt buộc: Certificate of Analysis (COA), Health Certificate, Certificate of Quality.
- Thường có: HACCP, ISO 22000, Halal, Kosher, FSSC 22000, Gluten-Free; Certificate of Origin (C/O) nếu cần ưu đãi thuế quan; chứng nhận Non-GMO và kiểm tra vi sinh, kim loại nặng theo yêu cầu thị trường (EU, Mỹ, Nhật, Hàn).