Khoai tây tươi nguyên củ Việt Nam
Quy cách:
- Loại: Khoai tây Đà Lạt (vỏ vàng/nâu nhạt, ruột vàng), khoai tây Trung Quốc (vỏ đỏ, ruột trắng), và một số giống khác; phân loại size S (30-100g), M (100-200g), L (>200g).
- Chất lượng: Sạch, tươi, vỏ mịn, chắc củ, không mọc mầm, không thối, không sâu bệnh, không dư lượng thuốc BVTV; đạt tiêu chuẩn xuất khẩu (truy xuất nguồn gốc).
Sản xuất:
- Trồng chủ yếu tại Đà Lạt - Lâm Đồng (đất đỏ bazan, khí hậu mát mẻ), một phần tại các tỉnh miền Bắc (Đồng Nai, Bắc Giang, Sơn La) và Tây Nguyên.
- Thu hoạch sau 3-4 tháng, rửa sạch, phân loại thủ công hoặc máy, bảo quản ở nhiệt độ mát để tránh mọc mầm.
Công dụng (ẩm thực & y tế):
- Ẩm thực: Chiên, nướng, luộc, nghiền, làm salad, súp; giàu tinh bột, dễ chế biến.
- Y tế: Cung cấp vitamin C, kali, chất xơ; hỗ trợ tiêu hóa, ổn định huyết áp, tăng cường miễn dịch, giảm viêm.
Ứng dụng trong các ngành khác:
- Chế biến tinh bột & thực phẩm: Chiết xuất tinh bột khoai tây làm nguyên liệu sản xuất snack (khoai tây chiên lát), mì sợi, bánh kẹo, chất làm đặc, chất ổn định trong xúc xích, nước sốt.
- Nhiên liệu sinh học: Lên men sản xuất ethanol sinh học.
- Dược phẩm & mỹ phẩm: Tinh bột dùng làm tá dược trong viên nén thuốc; chiết xuất trong mặt nạ dưỡng da, kem trị bỏng (tác dụng làm dịu da).
- Công nghiệp khác: Tinh bột làm keo dán, chất hồ sợi dệt may, chất kết dính giấy; bã khoai tây làm thức ăn chăn nuôi.
Đóng gói:
- Thùng carton: 5-10-20 kg (tiêu chuẩn xuất khẩu, có lỗ thoáng khí, lót giấy chống ẩm).
- Túi lưới: 10-20-25 kg.
- Tùy chỉnh: Túi PE hoặc túi MA để kiểm soát độ ẩm và tránh mọc mầm.
Số lượng trên 1 cont 20ft:
- Container lạnh (reefer): Khoảng 20-25 tấn (tùy đóng gói carton và cách xếp; bảo quản ở 7-10°C, độ ẩm cao để tránh mọc mầm và mất nước).
Certificates:
- Bắt buộc: Phytosanitary Certificate (Giấy kiểm dịch thực vật).
- Thường có: HACCP, ISO 22000, VietGAP/GlobalGAP (an toàn thực phẩm); Certificate of Origin (C/O) nếu cần ưu đãi thuế quan.