Nghệ tươi nguyên củ Việt Nam
Quy cách:
- Loại: Nghệ vàng (Curcuma longa) – củ dài, chắc, ruột màu cam-vàng tươi sáng; nghệ đen (Curcuma zedoaria) ít phổ biến hơn.
- Chất lượng: Sạch, tươi, vỏ mịn, không thối, không mốc, không sâu bệnh, không chất bảo quản; kích thước đồng đều (dài 3–8 cm, đường kính 1–3 cm).
Sản xuất:
- Trồng chủ yếu tại các tỉnh miền Trung và miền Nam (Quảng Nam, Bình Định, Gia Lai, Đắk Lắk, Đồng Nai); khí hậu nhiệt đới, đất thoát nước tốt và màu mỡ.
- Thu hoạch sau 8–10 tháng, rửa sạch, phân loại thủ công hoặc máy.
Công dụng (ẩm thực & y tế):
- Ẩm thực: Tạo màu vàng đẹp và hương vị đất cho cà ri, súp, cơm, trà nghệ.
- Y tế: Kháng viêm mạnh, chống oxy hóa nhờ curcumin cao; hỗ trợ tiêu hóa, sức khỏe gan, tăng miễn dịch, giảm đau khớp, làm lành vết thương, cải thiện da.
Ứng dụng trong các ngành khác:
- Tinh dầu & chiết xuất: Sản xuất tinh dầu nghệ và curcumin dùng trong thực phẩm chức năng, viên nang bổ sung.
- Dược phẩm: Nguyên liệu sản xuất thuốc chống viêm, thuốc hỗ trợ gan, thuốc điều trị loét dạ dày, thực phẩm chức năng chống ung thư (nghiên cứu).
- Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân: Thành phần trong kem dưỡng da sáng da, mặt nạ trị mụn, kem chống lão hóa, xà phòng, dầu gội (tác dụng kháng khuẩn, làm mờ sẹo).
- Thực phẩm công nghiệp: Chất tạo màu tự nhiên (E100 - curcumin) cho bánh kẹo, nước giải khát, bơ thực vật, phô mai.
Đóng gói:
- Túi lưới: 10–20–25 kg.
- Thùng carton hoặc thùng nhựa: 10–30 kg.
- Tùy yêu cầu: Hút chân không, túi MAP đục lỗ để giữ tươi lâu hơn.
Số lượng trên 1 cont 20ft:
- Container lạnh (reefer): Khoảng 12–15 tấn (tùy đóng gói và cách xếp).
Certificates:
- Bắt buộc: Phytosanitary Certificate (Giấy kiểm dịch thực vật).
- Thường có: HACCP, ISO 22000, GlobalGAP/VietGAP (an toàn thực phẩm); Certificate of Origin (C/O) nếu cần ưu đãi thuế quan.