SẦU RIÊNG NGUYÊN TRÁI ĐÔNG LẠNH / TƯƠI – XUẤT KHẨU CHUẨN QUỐC TẾ
Các giống chính xuất khẩu
- Ri6 (ngon nhất, cơm vàng đậm, hạt lép)
- Monthong (Dona) – Vua sầu riêng Thái, cơm dày, ngọt béo
- Musang King (Malaysia) – Hương vị đậm đà, cơm vàng cam
Mùa vụ chính (Đông Nam Bộ & Tây Nguyên)
- Ri6: Chính vụ tháng 5 – 8 | Vụ nghịch tháng 11 – 2
- Monthong: Chính vụ tháng 6 – 9 | Vụ nghịch tháng 12 – 3
- Musang King: Chính vụ tháng 7 – 10
Tiêu chuẩn chất lượng xuất khẩu
- Trái chín cây tự nhiên 85-90% (đúng độ chín xuất khẩu)
- Vỏ vàng đều, gai xanh, không nứt, không sâu bệnh
- Múi cơm vàng đậm/sáng, khô ráo, hạt lép hoặc nhỏ
- Trọng lượng trái: 1.8 – 4.5 kg
- Chứng nhận: GlobalGAP, Phytosanitary, BRC, ISO 22000, Halal
Phân size phổ biến
- Size A: 3.5 – 4.5 kg
- Size B: 2.8 – 3.4 kg
- Size C: 2.2 – 22.7 kg
- Size D: 1.8 – 2.1 kg
Đóng gói
- Loại tươi: Thùng carton 3-5 lớp, có lỗ thông khí + túi xốp lưới bảo vệ từng trái → 1 trái/thùng hoặc 2-4 trái/thùng tùy size
- Loại đông lạnh (IQF whole / múi): Hút chân không + thùng 10kg
Tải container 40ft Reefer (đông lạnh hoặc tươi giữ lạnh)
- Sầu riêng tươi nguyên trái: 4.500 – 5.500 trái (18-20 pallet, ~20-22 tấn)
- Sầu riêng đông lạnh nguyên trái: 5.000 – 6.000 trái (~22-25 tấn)
Bảo quản & vận chuyển
- Tươi: 5-8°C, độ ẩm 85-90%, thời gian giữ 30-45 ngày
- Đông lạnh: -18°C, giữ được 24 tháng
Chứng nhận chung (áp dụng tất cả thị trường)
- Phytosanitary Certificate (PC): Xác nhận không sâu bệnh, cấp sau kiểm tra thực tế.
- Certificate of Origin (C/O): Form E (Trung Quốc), AK (Hàn Quốc), EUR.1 (EU), AJ (Nhật Bản), hoặc Form D (Mỹ nếu qua ASEAN).
- GlobalGAP: Thực hành nông nghiệp tốt, khuyến khích cho tất cả (bắt buộc ở một số thị trường).
- Quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm: Theo Quyết định 3015/2025 của Bộ NN&PTNT, bao gồm mã vùng trồng và cơ sở đóng gói.